Chuẩn MUTCD liên bang, dùng chung mọi tiểu bang · Có trong ngân hàng câu hỏi thi thử DMV
76 biển76 có hình vẽCập nhật 2026
Road signs ở Mỹ
Biển báo giao thông ở Mỹ: ý nghĩa tiếng Việt
Biển báo giao thông ở Mỹ được chuẩn hóa theo MUTCD (Manual on Uniform Traffic Control Devices) nên hình dạng và màu sắc giống nhau ở mọi tiểu bang, kể cả California. Trang này tra cứu 76 biển thường gặp nhất, chia theo 6 nhóm, mỗi biển có tên tiếng Việt, hình dạng, màu sắc, việc cần làm và một mẹo nhớ khi thi. Miễn phí, không cần đăng ký.
Biển lệnh thường hình tròn, chữ nhật hoặc bát giác, nền trắng hoặc đỏ. Đây là luật bắt buộc phải theo, không làm đúng có thể bị phạt.
Bát giácĐỏ
Biển STOP (Dừng lại) (Stop)
Hình bát giác (8 cạnh), nền đỏ, chữ trắng.
Dừng hẳn bánh xe trước vạch dừng hoặc lối băng qua đường, nhường xong mới đi tiếp.
Mẹo thi: Đây là biển duy nhất hình bát giác trên đường, chỉ cần thấy hình dạng là biết ngay không cần đọc chữ.
Tam giácĐỏ
Biển YIELD (Nhường đường) (Yield)
Hình tam giác ngược, viền đỏ, nền trắng.
Giảm tốc, nhường xe và người đi bộ đang có quyền ưu tiên, dừng hẳn nếu cần thiết.
Mẹo thi: Tam giác ngược là hình dạng duy nhất dành riêng cho YIELD, không dùng cho biển nào khác.
Hình vuôngĐỏ
Cấm vào (Do Not Enter)
Hình vuông, nền trắng, thanh ngang trắng trong vòng tròn đỏ.
Không được đi vào hướng này, thường gặp ở đầu đường một chiều hoặc lối ra xa lộ.
Mẹo thi: Thấy biển này nghĩa là mình đang định rẽ ngược chiều một con đường một chiều, phải chọn hướng khác.
Chữ nhậtĐỏ
Đi sai chiều (Wrong Way)
Hình chữ nhật ngang, nền đỏ, chữ trắng.
Xe đang đi ngược chiều lưu thông; giảm tốc an toàn, tấp vào lề và quay đầu khi có thể.
Mẹo thi: WRONG WAY và DO NOT ENTER thường xuất hiện cùng nhau ở đầu đường một chiều hoặc lối ra xa lộ, cả hai đều là dấu hiệu nguy hiểm cần xử lý ngay.
Chữ nhậtĐen
Đường một chiều (One Way)
Hình chữ nhật ngang, nền đen hoặc trắng, có mũi tên chỉ hướng.
Xe chỉ được lưu thông theo hướng mũi tên chỉ trên biển, không được đi ngược lại.
Mẹo thi: Luôn nhìn hướng mũi tên trước khi rẽ vào một con đường có biển này để tránh đi ngược chiều.
Chữ nhậtTrắng
Tốc độ tối đa (Speed Limit)
Hình chữ nhật đứng, nền trắng, chữ và số đen.
Không lái nhanh hơn số ghi trên biển trong điều kiện đường bình thường; đi chậm hơn khi trời xấu hoặc đông xe.
Mẹo thi: Đây là tốc độ tối đa cho phép, không phải tốc độ bắt buộc phải chạy đúng như vậy khi điều kiện không lý tưởng.
Chữ nhậtTrắng
Cấm quay đầu (No U-Turn)
Hình chữ nhật, nền trắng, mũi tên hình chữ U có gạch chéo đỏ.
Không được quay đầu xe tại vị trí có biển này.
Mẹo thi: Tìm giao lộ hoặc lối rẽ hợp pháp tiếp theo thay vì quay đầu ngay tại chỗ có biển cấm.
Chữ nhậtTrắng
Cấm rẽ trái (No Left Turn)
Hình chữ nhật, nền trắng, mũi tên rẽ trái có gạch chéo đỏ.
Không được rẽ trái tại giao lộ hoặc vị trí có biển này.
Mẹo thi: Biển này thường đặt ngay giao lộ, khác với biển cấm rẽ trái trong khung giờ chỉ áp dụng lúc cao điểm (có ghi giờ kèm theo).
Chữ nhậtTrắng
Cấm rẽ phải (No Right Turn)
Hình chữ nhật, nền trắng, mũi tên rẽ phải có gạch chéo đỏ.
Không được rẽ phải tại giao lộ có biển này, kể cả khi đèn đỏ (luật rẽ phải khi đèn đỏ ở California không áp dụng nếu có biển cấm).
Mẹo thi: Luôn đọc kỹ biển tại giao lộ đèn đỏ vì California thường cho rẽ phải khi đèn đỏ, trừ khi có biển cấm riêng.
Chữ nhậtTrắng
Đi bên phải chướng ngại (Keep Right)
Hình chữ nhật đứng, nền trắng, mũi tên vòng qua bên phải một chướng ngại vật ở giữa đường.
Đi vòng qua bên phải của đảo giao thông, dải phân cách hoặc chướng ngại vật phía trước.
Mẹo thi: Thường thấy ở đầu dải phân cách hoặc bùng binh nhỏ; luôn đi theo hướng mũi tên, không cắt qua trái.
Chữ nhậtĐỏ
Cấm đậu xe (No Parking)
Hình chữ nhật đứng, chữ đỏ hoặc nền đỏ trắng, có thể kèm mũi tên và giờ áp dụng.
Không được đậu xe trong đoạn đường và khung giờ ghi trên biển.
Mẹo thi: Luôn đọc kỹ mũi tên và giờ, biển này thường chỉ áp dụng cho một đoạn hoặc một khung giờ nhất định, không phải cả ngày.
Chữ nhậtXanh dương
Chỗ đậu dành cho người khuyết tật (Accessible (Handicap) Parking)
Chỉ xe có thẻ hoặc bảng số dành cho người khuyết tật hợp lệ mới được đậu tại chỗ này.
Mẹo thi: Đậu sai chỗ này bị phạt rất nặng ở California, kể cả khi chỉ đậu vài phút.
Chữ nhậtTrắng
Không được chặn giao lộ (Do Not Block Intersection)
Hình chữ nhật, nền trắng hoặc vàng, chữ đen.
Không tiến vào giao lộ nếu không đủ chỗ trống để đi hết qua bên kia, kể cả khi đèn xanh.
Mẹo thi: Nếu xe phía trước còn kẹt trong giao lộ, hãy dừng lại chờ trước vạch, dù đèn đang xanh.
Chữ nhậtTrắng
Làn phải phải rẽ phải (Right Lane Must Turn Right)
Hình chữ nhật, nền trắng, chữ đen kèm mũi tên rẽ phải.
Xe đang ở làn này bắt buộc phải rẽ phải tại giao lộ phía trước, không được đi thẳng.
Mẹo thi: Chuyển làn sớm nếu muốn đi thẳng, đừng đợi tới sát giao lộ mới đổi làn.
Hình vuôngTrắng
Cấm xe tải (No Trucks)
Hình vuông, nền trắng, hình xe tải trong vòng tròn đỏ có gạch chéo.
Xe tải không được lưu thông trên đoạn đường này, thường áp dụng theo trọng lượng hoặc loại xe.
Mẹo thi: Biển này chủ yếu ảnh hưởng tài xế xe tải hoặc xe thương mại, không áp dụng cho xe cá nhân thông thường.
Chữ nhậtTrắng
Giới hạn trọng lượng (Weight Limit)
Hình chữ nhật đứng, nền trắng, chữ đen ghi số tấn hoặc pound tối đa.
Xe hoặc tải trọng vượt quá số ghi trên biển không được đi qua đoạn đường hoặc cầu này.
Mẹo thi: Thường gặp trước cầu nhỏ hoặc đường yếu; chủ yếu áp dụng cho xe tải nặng.
Chữ nhậtTrắng
Tốc độ tối thiểu (Minimum Speed Limit)
Hình chữ nhật đứng, nền trắng, chữ MINIMUM SPEED kèm số.
Không được lái chậm hơn tốc độ ghi trên biển trừ khi có lý do an toàn, thường gặp trên xa lộ.
Mẹo thi: Đi quá chậm trên xa lộ cũng có thể bị phạt, không chỉ đi quá nhanh mới bị phạt.
Hình vuôngTrắng
Cấm xe đạp (No Bicycles)
Hình vuông, nền trắng, hình xe đạp trong vòng tròn đỏ có gạch chéo.
Xe đạp không được lưu thông trên đoạn đường hoặc làn đường này.
Mẹo thi: Thường thấy trên một số xa lộ hoặc cầu cấm xe đạp vì lý do an toàn.
Biển cảnh báo (Warning)
Biển cảnh báo hầu hết hình thoi (kim cương) nền vàng, chữ hoặc hình đen. Biển báo trước nguy hiểm hoặc thay đổi phía trước để tài xế giảm tốc và chú ý.
Cờ đuôi nheoVàng
Khu vực cấm vượt (No Passing Zone)
Hình cờ đuôi nheo (tam giác dài), nền vàng, chữ đen, đặt bên trái đường.
Bắt đầu đoạn đường cấm vượt xe khác, thường đi kèm vạch vàng liền ở giữa đường.
Mẹo thi: Biển hình cờ đuôi nheo chỉ đặt bên trái đường và chỉ đánh dấu điểm bắt đầu đoạn cấm vượt.
Hình thoiVàng
Nhập làn (Merge)
Hình thoi, nền vàng, hai mũi tên nhập vào một làn.
Chuẩn bị nhường hoặc nhập làn với xe từ đường khác đang nhập vào, đi vào theo kiểu xen kẽ (zipper).
Mẹo thi: Người đang nhập làn nên nhường xe đã có sẵn trên làn chính khi khoảng trống chưa đủ an toàn.
Hình thoiVàng
Làn sắp hết (Lane Ends)
Hình thoi, nền vàng, hình mũi tên làn bị thu hẹp.
Chuyển sang làn còn lại trước khi làn hiện tại kết thúc, nhường xe cùng nhập làn.
Mẹo thi: Chuyển làn sớm và từ từ thay vì đợi tới sát điểm làn biến mất.
Hình thoiVàng
Bắt đầu đường có dải phân cách (Divided Highway Begins)
Hình thoi, nền vàng, hình hai làn tách nhau bởi dải phân cách.
Đường phía trước tách thành hai chiều riêng biệt có dải phân cách ở giữa; giữ đúng làn của mình.
Mẹo thi: Khác với biển hết dải phân cách (đường nhập lại làm một), chú ý hướng mũi tên trên biển để phân biệt.
Hình thoiVàng
Đường hai chiều (Two-Way Traffic)
Hình thoi, nền vàng, hai mũi tên chỉ ngược chiều nhau.
Đường phía trước có xe chạy ngược chiều trên cùng một làn hoặc một mặt đường không có dải phân cách; đi đúng bên phải.
Mẹo thi: Thường xuất hiện khi đường có dải phân cách vừa kết thúc, báo hiệu xe ngược chiều xuất hiện trở lại.
Hình thoiVàng
Đường trơn trượt (Slippery When Wet)
Hình thoi, nền vàng, hình xe với vệt bánh trượt.
Giảm tốc và tăng khoảng cách với xe trước khi trời mưa hoặc mặt đường ẩm ướt.
Mẹo thi: Nguy hiểm nhất là ngay sau cơn mưa đầu mùa, khi dầu nhớt tích tụ trên mặt đường nổi lên.
Hình thoiVàng
Đường uốn lượn nhiều khúc cua (Winding Road)
Hình thoi, nền vàng, mũi tên uốn lượn qua nhiều khúc cua liên tiếp.
Giảm tốc trước khi vào đoạn đường có nhiều khúc cua liên tiếp phía trước.
Mẹo thi: Khác với biển một khúc cua đơn, biển này báo một chuỗi khúc cua liên tục, nên giữ tốc độ thấp lâu hơn.
Hình thoiVàng
Khúc cua phải (Curve)
Hình thoi, nền vàng, mũi tên cong về một hướng.
Giảm tốc trước khi vào một khúc cua đơn theo hướng mũi tên chỉ trên biển.
Mẹo thi: Nếu có biển tốc độ khuyến nghị (advisory speed) đi kèm ở dưới, nên giảm về đúng tốc độ đó khi vào cua.
Hình thoiVàng
Giao lộ bốn ngả phía trước (Cross Road)
Hình thoi, nền vàng, hình dấu cộng (+).
Có giao lộ bốn ngả phía trước; giảm tốc và quan sát xe từ hai bên.
Mẹo thi: Biển này chỉ cảnh báo trước, không thay thế biển STOP hoặc đèn giao thông thật tại giao lộ.
Hình thoiVàng
Sắp có biển STOP (Stop Ahead)
Hình thoi, nền vàng, hình bát giác STOP thu nhỏ bên trong.
Bắt đầu giảm tốc từ xa vì phía trước có biển STOP thật.
Mẹo thi: Thấy biển này khi tầm nhìn tới giao lộ bị che khuất, ví dụ sau khúc cua hoặc đỉnh dốc.
Hình thoiVàng
Sắp có đèn giao thông (Signal Ahead)
Hình thoi, nền vàng, hình đèn giao thông ba màu.
Chuẩn bị gặp đèn giao thông phía trước, sẵn sàng dừng nếu đèn chuyển vàng hoặc đỏ.
Mẹo thi: Thường đặt ở nơi tầm nhìn xa tới đèn bị hạn chế, ví dụ sau đỉnh dốc.
Hình thoiVàng
Rẽ gấp phải (Turn Right)
Hình thoi, nền vàng, mũi tên gập vuông góc.
Đường phía trước rẽ gấp gần 90 độ; giảm tốc nhiều hơn khúc cua thông thường.
Mẹo thi: Mũi tên gập góc vuông (không cong tròn) nghĩa là khúc rẽ gấp hơn biển khúc cua thường.
Hình thoiVàng
Người đi bộ băng qua đường (Pedestrian Crossing)
Hình thoi, nền vàng, hình người đi bộ.
Giảm tốc và nhường người đi bộ đang hoặc chuẩn bị băng qua đường tại lối băng.
Mẹo thi: Luôn nhường người đi bộ đã bước xuống lòng đường, kể cả khi không có đèn tín hiệu.
Hình thoiVàng
Động vật hoang dã băng qua đường (Deer / Animal Crossing)
Hình thoi, nền vàng, hình con nai hoặc động vật đang chạy.
Giảm tốc và chú ý động vật hoang dã có thể băng qua đường bất ngờ, nhất là lúc sáng sớm hoặc chập tối.
Mẹo thi: Nếu động vật xuất hiện đột ngột, giữ vô lăng thẳng và đạp phanh thay vì đánh lái gấp.
Hình thoiVàng
Dốc dài phía trước (Hill / Steep Grade)
Hình thoi, nền vàng, hình xe tải trên dốc kèm phần trăm độ dốc.
Xuống số thấp trước khi vào dốc dài để kiểm soát tốc độ, tránh rà phanh liên tục.
Mẹo thi: Số phần trăm trên biển càng lớn, dốc càng gắt; nên vào số thấp từ trước khi xuống dốc.
Hình thoiVàng
Cầu hẹp phía trước (Narrow Bridge)
Hình thoi, nền vàng, hình cầu thu hẹp ở hai bên.
Giảm tốc, đi sát bên phải và nhường xe ngược chiều nếu cầu chỉ đủ một làn.
Mẹo thi: Trên cầu hẹp một làn, xe nào tới trước hoặc xe lớn hơn thường được ưu tiên qua trước theo quy tắc lịch sự đường bộ.
Hình thoiVàng
Đường hẹp lại (Road Narrows)
Hình thoi, nền vàng, hình mặt đường thu hẹp dần.
Giảm tốc và chú ý làn đường sắp hẹp lại, có thể mất lề đường hoặc vai đường.
Mẹo thi: Khác với Lane Ends, biển này báo mặt đường vật lý hẹp lại chứ không phải mất một làn xe.
Hình thoiVàng
Lề đường mềm, yếu (Soft Shoulder)
Hình thoi, nền vàng, chữ SOFT SHOULDER.
Tránh tấp lề đường trừ trường hợp khẩn cấp vì lề có thể sụt lún hoặc không chịu được trọng lượng xe.
Mẹo thi: Nếu buộc phải dừng khẩn cấp ở đoạn này, giảm tốc từ từ trước khi tấp vào lề.
Hình thoiVàng
Mặt đường gồ ghề (Uneven Pavement / Bump)
Hình thoi, nền vàng, hình xe nhấp nhô trên gợn sóng.
Giảm tốc vì mặt đường phía trước gồ ghề, có ổ gà hoặc chênh cao độ.
Mẹo thi: Giảm tốc trước khi tới đoạn gồ ghề, không phanh gấp ngay khi đang đi qua vì dễ mất lái.
Hình thoiVàng
Thêm làn đường (Added Lane)
Hình thoi, nền vàng, hai mũi tên song song không giao nhau.
Một làn mới sắp được thêm vào từ bên phải; xe từ làn đó nhập vào không cần bạn nhường như biển Merge.
Mẹo thi: Khác với biển Merge (hai mũi tên chụm vào nhau), Added Lane có hai mũi tên chạy song song, không cần nhường làn của mình.
Hình thoiVàng
Bùng binh phía trước (Roundabout)
Hình thoi, nền vàng, hình mũi tên vòng tròn.
Giảm tốc, nhường xe đang đi trong bùng binh trước khi nhập vào, đi theo chiều kim đồng hồ ngược (bên phải).
Mẹo thi: Xe đã ở trong bùng binh luôn có quyền ưu tiên hơn xe mới nhập vào.
Chữ nhậtVàng
Đường cụt (Dead End)
Hình chữ nhật, nền vàng, chữ DEAD END.
Đường phía trước không thông, sẽ phải quay đầu ở cuối đường.
Mẹo thi: Không đi vào nếu không cần thiết, đặc biệt khi lái xe lớn khó quay đầu.
Chữ nhậtVàng
Đường không có lối ra (No Outlet)
Hình chữ nhật, nền vàng, chữ NO OUTLET.
Đường phía trước dẫn vào khu vực không có lối thoát khác, phải quay lại đường cũ.
Mẹo thi: Tương tự Dead End nhưng dùng cho khu vực có nhiều nhánh đường cụt bên trong, không phải chỉ một đường thẳng.
Hình thoiVàng
Sắp có biển YIELD (Yield Ahead)
Hình thoi, nền vàng, hình tam giác ngược YIELD thu nhỏ bên trong.
Bắt đầu giảm tốc từ xa vì phía trước có biển YIELD thật.
Mẹo thi: Xuất hiện khi tầm nhìn tới giao lộ YIELD bị hạn chế, tương tự nguyên tắc của Stop Ahead.
Biển chỉ dẫn (Guide)
Biển chỉ dẫn nền xanh lá hoặc xanh dương, cho biết hướng đi, khoảng cách, lối ra xa lộ hoặc dịch vụ gần đó. Không mang tính bắt buộc như biển lệnh.
Chữ nhậtXanh lá
Số lối ra xa lộ liên bang (Interstate Exit Number)
Hình chữ nhật, nền xanh lá, chữ trắng ghi số lối ra.
Cho biết số thứ tự lối ra sắp tới trên xa lộ, dùng để định vị hoặc chuẩn bị ra khỏi xa lộ.
Mẹo thi: Số lối ra ở California thường tính theo số dặm tính từ đầu xa lộ, không phải theo thứ tự 1, 2, 3.
Chữ nhậtXanh lá
Cột mốc số dặm (Mile Marker)
Bảng nhỏ nền xanh lá bên vệ đường, chữ trắng ghi số dặm.
Không mang tính bắt buộc, dùng để xác định vị trí khi cần gọi cấp cứu hoặc dịch vụ hỗ trợ đường bộ.
Mẹo thi: Khi gọi 911 trên xa lộ, đọc số mile marker gần nhất giúp xác định vị trí nhanh hơn nhiều.
Chữ nhậtXanh dương
Xăng, thức ăn, chỗ nghỉ (Gas, Food, Lodging)
Hình chữ nhật, nền xanh dương, biểu tượng trạm xăng, dao nĩa, giường.
Cho biết các dịch vụ có tại lối ra sắp tới, không bắt buộc phải rẽ vào.
Mẹo thi: Biển xanh dương luôn là biển thông tin dịch vụ, không phải luật giao thông.
Chữ nhậtXanh dương
Bệnh viện (Hospital)
Hình chữ nhật, nền xanh dương, biểu tượng chữ H.
Chỉ hướng tới bệnh viện gần nhất, thường kèm mũi tên và khoảng cách.
Mẹo thi: Hữu ích khi cần tìm phòng cấp cứu nhanh mà chưa quen khu vực.
Chữ nhậtXanh dương
Trạm nghỉ chân (Rest Area)
Hình chữ nhật, nền xanh dương, chữ REST AREA kèm biểu tượng bàn picnic.
Cho biết phía trước có trạm nghỉ chân miễn phí với nhà vệ sinh và chỗ đậu xe.
Mẹo thi: Nên dừng nghỉ nếu cảm thấy buồn ngủ khi lái xe đường dài, đây là lý do chính các trạm này tồn tại.
Chữ nhậtXanh lá
Chào mừng đến tiểu bang (Welcome to State)
Bảng lớn nền xanh lá hoặc theo thiết kế riêng từng bang, đặt ở ranh giới tiểu bang.
Đánh dấu ranh giới tiểu bang; một số luật giao thông có thể thay đổi ngay sau biển này.
Mẹo thi: Qua khỏi biển này nghĩa là luật tốc độ, luật điện thoại hoặc luật khác của bang mới bắt đầu áp dụng.
Chữ nhậtXanh lá
Bảng tên đường (Street Name Sign)
Bảng chữ nhật ngang treo trên cột đèn hoặc góc đường, nền xanh lá, chữ trắng.
Cho biết tên đường hiện tại hoặc đường giao nhau, dùng để định hướng.
Mẹo thi: Ở khu đô thị, hai tên đường thường được ghi trên cùng một cột tại giao lộ.
Chữ nhậtXanh dương
Dịch vụ tại lối ra kế tiếp (Next Exit Services)
Bảng lớn nền xanh dương liệt kê nhiều biểu tượng dịch vụ và tên thương hiệu.
Tổng hợp các trạm xăng, nhà hàng, khách sạn tại lối ra sắp tới để tài xế quyết định trước.
Mẹo thi: Thường đặt trước lối ra khoảng một dặm, đủ thời gian để chuyển làn nếu muốn rẽ.
Chữ nhậtXanh lá
Bảng khoảng cách các thành phố (Distance Sign)
Hình chữ nhật, nền xanh lá, liệt kê tên thành phố và số dặm.
Cho biết khoảng cách còn lại tới các thành phố phía trước trên cùng tuyến đường.
Mẹo thi: Dùng để ước lượng thời gian di chuyển còn lại, không mang tính bắt buộc.
Chữ nhậtXanh dương
Sân bay (Airport)
Hình chữ nhật, nền xanh dương, biểu tượng máy bay.
Chỉ hướng tới sân bay gần nhất, thường kèm mũi tên và khoảng cách.
Mẹo thi: Kết hợp với biển exit number để biết chính xác lối ra nào dẫn tới sân bay.
Chữ nhậtXanh dương
Trung tâm thông tin (Information)
Hình chữ nhật, nền xanh dương, chữ i (information) màu trắng.
Chỉ hướng tới trung tâm thông tin du lịch hoặc quầy hỗ trợ.
Mẹo thi: Hữu ích khi cần bản đồ giấy hoặc hỏi đường ở khu vực xa lạ.
Chữ nhậtXanh lá
Đường dành cho xe đạp (Bike Route)
Hình chữ nhật, nền xanh lá hoặc trắng, biểu tượng xe đạp.
Đánh dấu tuyến đường hoặc làn ưu tiên cho xe đạp; xe hơi cần nhường và giữ khoảng cách an toàn khi vượt.
Mẹo thi: Ở California, luật yêu cầu giữ khoảng cách tối thiểu ba feet khi vượt xe đạp.
Biển công trường (Work Zone)
Biển công trường nền cam, dùng tạm thời khi có sửa đường. Nhiều tiểu bang, kể cả California, phạt gấp đôi nếu vi phạm tốc độ trong khu vực này.
Hình thoiCam
Công trường phía trước (Road Work Ahead)
Hình thoi, nền cam, chữ đen ROAD WORK AHEAD.
Giảm tốc và chuẩn bị gặp công nhân, máy móc hoặc thay đổi làn đường phía trước.
Mẹo thi: Nhiều tiểu bang, gồm California, phạt gấp đôi mức thường nếu vi phạm tốc độ trong khu vực công trường.
Hình thoiCam
Sắp có người hướng dẫn giao thông (Flagger Ahead)
Hình thoi, nền cam, hình người cầm cờ hoặc bảng STOP/SLOW.
Chuẩn bị dừng hoặc đi chậm theo hiệu lệnh của người điều khiển giao thông tại công trường.
Mẹo thi: Hiệu lệnh của người cầm cờ có giá trị cao hơn cả đèn tín hiệu hay biển báo thông thường tại khu vực đó.
Hình thoiCam
Chuẩn bị dừng lại (Be Prepared to Stop)
Hình thoi, nền cam, chữ BE PREPARED TO STOP.
Giảm tốc và sẵn sàng dừng hẳn do có thể có xe xếp hàng hoặc gián đoạn giao thông phía trước.
Mẹo thi: Giữ khoảng cách xa hơn bình thường với xe trước trong khu vực này vì dòng xe có thể dừng đột ngột.
Chữ nhậtCam
Có công nhân đang làm việc (Workers Present)
Hình chữ nhật, nền cam, hình người công nhân.
Giảm tốc rõ rệt và tăng chú ý vì công nhân đang làm việc gần làn xe chạy.
Mẹo thi: Ở California, biển này thường đi kèm mức phạt tốc độ tăng nặng nếu bị camera hoặc cảnh sát ghi nhận.
Chữ nhậtCam
Đường vòng tạm (Detour)
Hình chữ nhật, nền cam, chữ DETOUR kèm mũi tên.
Đi theo hướng mũi tên để tránh đoạn đường đang đóng, không đi tiếp theo lộ trình cũ.
Mẹo thi: Luôn đi theo từng biển DETOUR nối tiếp nhau cho tới khi thấy biển END DETOUR.
Chữ nhậtCam
Hết khu vực công trường (End Road Work)
Hình chữ nhật, nền cam, chữ END ROAD WORK.
Đánh dấu điểm kết thúc khu vực công trường; các quy định tốc độ và làn đường trở lại bình thường.
Mẹo thi: Không tăng tốc đột ngột ngay khi thấy biển này, vẫn có thể còn thiết bị hoặc xe công trình gần đó.
Chữ nhậtCam
Phạt gấp đôi trong khu công trường (Fines Double in Work Zone)
Hình chữ nhật, nền cam, chữ FINES DOUBLE hoặc tương tự.
Vi phạm tốc độ hoặc luật giao thông trong khu vực này bị phạt tiền cao hơn mức thông thường.
Mẹo thi: California áp dụng mức phạt tăng nặng cho vi phạm tốc độ trong khu công trường có công nhân đang làm việc.
Hình thoiCam
Làn đường sắp đóng (Lane Closed Ahead)
Hình thoi, nền cam, hình mũi tên chỉ làn bị đóng và làn còn mở.
Chuyển sang làn còn mở trước khi tới điểm đóng làn, nhường xe đang chuyển làn.
Mẹo thi: Chuyển làn từ sớm giúp tránh tình trạng chen lấn ngay sát điểm thu hẹp làn.
Chữ nhậtCam
Đường đóng (Road Closed)
Hình chữ nhật, nền cam, chữ ROAD CLOSED, có thể kèm rào chắn.
Không được đi tiếp qua đoạn đường này; tìm đường vòng khác hoặc đi theo biển DETOUR nếu có.
Mẹo thi: Không cố vượt qua rào chắn ROAD CLOSED dù đường có vẻ vẫn đi được, đây là hành vi vi phạm và nguy hiểm.
Hình thoiCam
Đường một làn phía trước (One Lane Road Ahead)
Hình thoi, nền cam, hình hai mũi tên ngược chiều thu vào một làn.
Đường phía trước chỉ còn một làn cho cả hai chiều; nhường xe đối diện hoặc theo hiệu lệnh người điều khiển.
Mẹo thi: Thường đi kèm người cầm cờ hoặc đèn tín hiệu tạm để phân chia lượt đi cho từng chiều.
Khu trường học (School Zone)
Biển khu trường học hình ngũ giác hoặc chữ nhật, nền vàng chanh (fluorescent yellow-green) theo chuẩn mới. Cần giảm tốc tối đa và nhường học sinh đi bộ.
Ngũ giácVàng chanh
Khu trường học (School Zone)
Hình ngũ giác (giống mái nhà), nền vàng chanh, hình hai người đi bộ.
Giảm tốc và chú ý học sinh, thường đi kèm giới hạn tốc độ riêng trong giờ tan trường.
Mẹo thi: Hình ngũ giác chỉ dùng riêng cho biển trường học, không dùng cho bất kỳ biển nào khác trên đường Mỹ.
Ngũ giácVàng chanh
Lối băng qua đường của học sinh (School Crossing)
Hình ngũ giác, nền vàng chanh, hình người lớn dắt trẻ em qua đường.
Giảm tốc tối đa và dừng hẳn nếu có học sinh hoặc người giám thị đang băng qua đường.
Mẹo thi: Luôn nhường tuyệt đối tại lối băng này, kể cả khi không có đèn tín hiệu.
Ngũ giácVàng chanh
Sắp có điểm dừng xe buýt học sinh (School Bus Stop Ahead)
Hình ngũ giác hoặc chữ nhật, nền vàng chanh, hình xe buýt vàng.
Chuẩn bị dừng lại khi xe buýt học sinh phía trước bật đèn đỏ nhấp nháy và mở bảng STOP.
Mẹo thi: California yêu cầu xe cả hai chiều phải dừng khi xe buýt học sinh bật đèn đỏ, trừ khi có dải phân cách ở giữa.
Chữ nhậtVàng chanh
Giảm tốc độ trong khu trường học (Reduced Speed School Zone)
Hình chữ nhật, nền vàng chanh, ghi tốc độ tối đa khi đèn nhấp nháy hoặc trong giờ học.
Giảm xuống đúng tốc độ ghi trên biển khi đèn vàng nhấp nháy hoặc trong khung giờ ghi rõ.
Mẹo thi: Tốc độ này thường chỉ áp dụng trong khung giờ đến trường và tan trường, không phải cả ngày.
Chữ nhậtVàng chanh
Cấm vượt trong khu trường học (No Passing School Zone)
Hình ngũ giác hoặc chữ nhật, nền vàng chanh, chữ NO PASSING.
Không được vượt xe khác trong đoạn đường khu trường học.
Mẹo thi: Kết hợp với tốc độ thấp bắt buộc, khu trường học là nơi cần tuyệt đối kiên nhẫn, không cố vượt lên.
Chữ nhậtVàng chanh
Tốc độ trường học khi đèn nhấp nháy (School Speed Limit When Flashing)
Hình chữ nhật, nền vàng chanh, ghi tốc độ kèm chữ WHEN FLASHING và đèn vàng gắn trên biển.
Chỉ giảm về tốc độ ghi trên biển khi đèn vàng đang nhấp nháy; ngoài giờ đó áp dụng tốc độ thường.
Mẹo thi: Nhìn đèn vàng trên biển trước khi quyết định tốc độ, đừng đoán theo giờ vì lịch học có thể đổi.
Biển đường sắt (Railroad)
Biển báo giao cắt đường sắt gồm biển cảnh báo phía trước và biển chữ X (crossbuck) ngay tại đường ray. Crossbuck có giá trị pháp lý như biển YIELD với xe lửa.
Hình trònVàng
Cảnh báo giao cắt đường sắt phía trước (Railroad Advance Warning)
Hình tròn, nền vàng, chữ RXR màu đen.
Giảm tốc và chuẩn bị dừng nếu có tàu đang tới khi gần tới đường ray phía trước.
Mẹo thi: Đây là biển tròn duy nhất trong nhóm biển cảnh báo, dễ nhận ra ngay cả từ xa.
Chữ XTrắng
Biển chữ X tại đường ray (Crossbuck) (Crossbuck)
Hình chữ X, nền trắng, chữ đen RAILROAD CROSSING, đặt ngay tại đường ray.
Nhường tàu hỏa như biển YIELD; dừng hẳn nếu có tàu đang tới hoặc đèn/chuông cảnh báo đang hoạt động.
Mẹo thi: Crossbuck có giá trị pháp lý ngang biển YIELD, luôn nhường tàu vì tàu không thể dừng nhanh như xe hơi.
Chữ nhậtTrắng
Không dừng xe trên đường ray (Do Not Stop on Tracks)
Hình chữ nhật, nền trắng, chữ DO NOT STOP ON TRACKS.
Không dừng hoặc đậu xe trên đường ray, kể cả khi kẹt xe phía trước; chỉ tiến vào ray khi chắc chắn có chỗ trống bên kia.
Mẹo thi: Nếu giao lộ phía trước còn kẹt, hãy chờ trước đường ray, đừng tiến vào ray rồi bị mắc kẹt.
Hình thoiVàng
Đường ray gồ cao, nguy hiểm cho xe gầm thấp (Low Ground Clearance Railroad Crossing)
Hình thoi, nền vàng, hình xe gầm thấp mắc kẹt trên đường ray.
Xe có gầm thấp hoặc dài (như xe kéo, limousine) cần cẩn thận vì có thể bị mắc kẹt khi qua đường ray gồ cao.
Mẹo thi: Nếu lái xe có gầm thấp, nên đi chậm và cân nhắc lộ trình khác nếu đường ray có độ gồ lớn.
Chữ nhậtVàng
Có thể có tàu thứ hai tới ngay sau (Second Train May Follow)
Hình chữ nhật, nền vàng, chữ SECOND TRAIN MAY FOLLOW hoặc hình hai đoàn tàu.
Sau khi tàu đầu tiên đi qua, tiếp tục chờ và quan sát vì có thể có một tàu khác tới ngay từ hướng ngược lại.
Mẹo thi: Không di chuyển ngay khi tàu đầu vừa qua; chờ đèn và chuông cảnh báo tắt hẳn rồi mới đi.
Chữ nhậtVàng
Giao cắt nhiều đường ray (Multiple Tracks)
Hình chữ nhật, nền vàng, ghi số lượng đường ray tại điểm giao cắt.
Xác nhận đã qua hết tất cả đường ray trước khi tăng tốc trở lại, vì có thể còn nhiều hơn một đường ray.
Mẹo thi: Đếm số ray trên biển trước khi tới nơi, tránh dừng lại giữa hai đường ray khi giao thông ùn tắc.